Skip to content
Dictionary

rush hour

/ˈrʌʃ aʊər/
B2noun

The busy part of the day when roads and public transport are most crowded because people are traveling to or from work.

Concreteness 3.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

giờ cao điểm

RÁT-sh AU-ờ

Đọc âm 'rush' giống 'rát' nhưng chu môi bật âm 'sh' ở cuối. Từ 'hour' có âm 'h' câm, đọc là 'au-ờ'.

Khoảng thời gian bận rộn trong ngày khi đường sá và các phương tiện giao thông công cộng đông đúc nhất do mọi người đi làm hoặc tan sở.

Meanings

1 meaning

  1. 1The time, usually twice a day, when the roads are full of traffic and trains are crowded because people are travelling to or from work.daily life

    Khoảng thời gian, thường là hai lần một ngày, khi đường sá đầy ắp xe cộ và tàu xe đông đúc vì mọi người đang trên đường đi làm hoặc tan sở.

    “It takes twice as long to drive to work during rush hour.”

    “Mất gấp đôi thời gian để lái xe đến chỗ làm trong giờ cao điểm.”

    • The rush hour traffic was slow.
    • I try to avoid travelling in the rush hour.
    • We got caught in the morning rush hour.
    • Rush hour usually peaks between 7:30 and 8:30 AM.

    Trong tiếng Việt, 'rush hour' được dịch là 'giờ cao điểm'. Lưu ý rằng 'rush hour' thường được dùng ở dạng số ít (singular) khi chỉ một khoảng thời gian chung, ví dụ: 'during rush hour' (trong giờ cao điểm) chứ không dùng 'during rush hours'. Từ 'traffic' đi kèm cũng là danh từ không đếm được.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • morning rush hour
  • evening rush hour
  • rush hour traffic
  • during rush hour
  • avoid the rush hour

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable

Inflections

plural
rush hours

Usage patterns

  • during rush hour
  • in the rush hour
  • at rush hour

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I was stuck in the rush hours.

    I was stuck in rush hour.

    When referring to the general period of heavy traffic, 'rush hour' is used in the singular.

  • I hate the rush hour traffics.

    I hate the rush hour traffic.

    The word 'traffic' is uncountable and never takes an 's'.

  • The rush hour is at 5 o'clock.

    Rush hour starts at 5 o'clock.

    Rush hour is a period of time that lasts longer than a single hour, so it 'starts' or 'peaks' at a certain time.

  • He drives at the rush hour.

    He drives during rush hour.

    The preposition 'during' (or 'in') is more natural than 'at' when describing an action happening throughout this period.

  • We left early to avoid a rush hour.

    We left early to avoid the rush hour.

    Use the definite article 'the' (or no article: 'avoid rush hour') rather than the indefinite article 'a'.

Don't confuse with

  • peak hour

    The busiest time for any service, not just traffic

    “Electricity is more expensive during peak hours.”

    'Rush hour' specifically refers to commuting traffic, while 'peak hour' can refer to traffic, electricity usage, or internet traffic.

Academic collocations

Words that pair with "rush hour" in formal and academic writing

verb
avoidbeatsurvive
adjective
morningeveningheavyhorrendous
noun
trafficcongestioncommutedelay
preposition
duringinat

In context

Real-world examples

  • daily life

    I always leave for work before 7 AM to beat the morning rush hour.

    Tôi luôn đi làm trước 7 giờ sáng để tránh giờ cao điểm buổi sáng.

    Giao thông ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM rất hay kẹt xe vào buổi sáng, nên việc đi làm sớm là thói quen phổ biến để tránh tắc đường.

  • business

    The city council is implementing new policies to reduce rush hour congestion.

    Hội đồng thành phố đang thực hiện các chính sách mới để giảm ùn tắc trong giờ cao điểm.

    Các chính sách như cấm xe tải vào nội đô theo giờ hoặc phân làn giao thông thường được áp dụng tại Việt Nam để giảm thiểu kẹt xe.

  • academic

    Studies show that commuting during rush hour significantly increases stress levels.

    Các nghiên cứu cho thấy việc đi lại trong giờ cao điểm làm tăng đáng kể mức độ căng thẳng.

    Nghiên cứu về tác động của kẹt xe đến sức khỏe tâm lý và năng suất lao động rất được quan tâm tại các đô thị đang phát triển ở Việt Nam.

  • travel

    Ride-hailing apps often charge higher fares during rush hour.

    Các ứng dụng gọi xe thường tính cước phí cao hơn vào giờ cao điểm.

    Các dịch vụ gọi xe công nghệ (như Grab, Be, Xanh SM) tại Việt Nam thường áp dụng phụ phí giờ cao điểm (surge pricing) khi nhu cầu tăng cao.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'giờ cao điểm' (rush hour) thường diễn ra từ 7:00 - 8:30 sáng và 17:00 - 18:30 chiều.
  • Người Việt thường dùng từ 'kẹt xe' (miền Nam) hoặc 'tắc đường' (miền Bắc) để chỉ tình trạng giao thông đặc trưng trong giờ cao điểm.
  • Vào giờ cao điểm, các ứng dụng gọi xe công nghệ (ride-hailing apps) thường áp dụng 'phụ phí giờ cao điểm' (surge pricing) do nhu cầu đi lại tăng vọt.

Etymology

Late 19th century (around 1890): formed from the noun 'rush' (referring to the hurried movement of many people) and 'hour'. Originally used in American English to describe the surge of commuters.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “rush hour” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove